Nghĩa
Việc chiếu ánh sáng làm sáng địa điểm hoặc đối tượng, hay thiết bị dùng cho việc đó.
Giải thích
Đó là nguồn ánh sáng và cách sử dụng nó để tạo ra độ sáng và hình ảnh của không gian như trong nhà, đường phố, sân khấu, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là nguồn ánh sáng và cách sử dụng nó để tạo ra độ sáng và hình ảnh của không gian như trong nhà, đường phố, sân khấu, v.v.
Nghĩa chính 1
Việc chiếu ánh sáng làm sáng địa điểm hoặc đối tượng, hay thiết bị dùng cho việc đó.
Ví dụ
-
省エネ型の照明に交換した。
Đã thay bằng hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.
-
舞台を青い光で照明する。
Chiếu sáng sân khấu bằng ánh sáng xanh.
-
非常用照明が停電時に自動で点灯した。
Đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động bật khi mất điện.
Cách kết hợp thường dùng
-
照明を点ける
bật đèn
-
舞台を照明する
chiếu sáng sân khấu
-
照明設備
thiết bị chiếu sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cả hành động chiếu ánh sáng lẫn đèn và thiết bị chiếu sáng. Đồng âm với 「証明」 nhưng nghĩa và cách viết khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「照明(しょうめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 存在していた物、制度、権利などが完全になくなること。
- 乳児から子どもまでの病気・健康を診療する医学分野や診療科。
- 光を当てて場所や対象を明るくすること、またはその設備。
- 事実を見聞きし、その内容を公的な場で述べる人。また、契約などの成立を見届ける人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 光を当てて場所や対象を明るくすること、またはその設備。
Giải thích: 「照明」 thường dùng trong cụm 「照明を点ける」(bật đèn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
