benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「消去」

Cách đọc
しょうきょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Xóa bỏ các văn bản, ghi chép, dữ liệu, v.v.

Giải thích

Có các cách dùng chuyên biệt: xóa thông tin, khử biến trong biểu thức toán học và sự dập tắt của phản ứng có điều kiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có các cách dùng chuyên biệt: xóa thông tin, khử biến trong biểu thức toán học và sự dập tắt của phản ứng có điều kiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Xóa bỏ các văn bản, ghi chép, dữ liệu, v.v.

Ví dụ

  1. 端末から個人データを完全に消去した。

    Đã xóa hoàn toàn dữ liệu cá nhân trên thiết bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを消去する

    xóa dữ liệu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Trong toán học, loại bỏ một biến cụ thể khỏi biểu thức.

Ví dụ

  1. 二つの式から変数を消去して解を求める。

    Loại biến khỏi hai phương trình để tìm nghiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 変数を消去する

    khử biến

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun_suru

Trong tâm lý học, phản ứng đã học yếu dần vì không được củng cố.

Ví dụ

  1. 反応の消去には強化を止める手続きが用いられる。

    Để loại bỏ phản ứng, một quy trình ngừng cường hóa được sử dụng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 反応の消去

    sự dập tắt phản ứng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt theo ngữ cảnh giữa xóa thông thường với các khái niệm chuyên ngành toán học và tâm lý học. Với phương tiện lưu trữ, phải kiểm tra riêng khả năng không thể khôi phục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「消去(しょうきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光を当てて場所や対象を明るくすること、またはその設備。
  2. 存在していた物、制度、権利などが完全になくなること。
  3. 乳児から子どもまでの病気・健康を診療する医学分野や診療科。
  4. 文字、記録、データなどを消してなくすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文字、記録、データなどを消してなくすこと。

Giải thích: 「消去」 thường dùng trong cụm 「データを消去する」(xóa dữ liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1