Nghĩa
Các tài liệu, thông tin và dấu vết chứng minh rằng một sự kiện hoặc tuyên bố là đúng.
Giải thích
Đây là những gì được sử dụng làm cơ sở cho các kết luận trong việc phán xét, điều tra, tòa án, nghiên cứu, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là những gì được sử dụng làm cơ sở cho các kết luận trong việc phán xét, điều tra, tòa án, nghiên cứu, v.v...
Nghĩa chính 1
Các tài liệu, thông tin và dấu vết chứng minh rằng một sự kiện hoặc tuyên bố là đúng.
Ví dụ
-
契約が成立した証拠として書面を保存した。
Đã lưu văn bản làm chứng cứ cho việc hợp đồng được xác lập.
-
捜査員は現場から重要な証拠を収集した。
Điều tra viên đã thu thập chứng cứ quan trọng tại hiện trường.
-
その主張を裏づける証拠は示されていない。
Không có bằng chứng nào được đưa ra để ủng hộ tuyên bố này.
Cách kết hợp thường dùng
-
証拠を集める
Thu thập bằng chứng.
-
証拠を示す
đưa ra bằng chứng
-
決定的な証拠
bằng chứng mang tính quyết định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt với suy đoán hay ấn tượng và làm rõ bằng chứng chứng minh điều gì, ở mức độ nào. Việc được chấp nhận về pháp lý có các yêu cầu riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証拠(しょうこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある事実や主張が真実であることを裏づける資料・情報・痕跡。
- 文字、記録、データなどを消してなくすこと。
- 光を当てて場所や対象を明るくすること、またはその設備。
- 存在していた物、制度、権利などが完全になくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある事実や主張が真実であることを裏づける資料・情報・痕跡。
Giải thích: 「証拠」 thường dùng trong cụm 「証拠を集める」(Thu thập bằng chứng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
