Nghĩa
Tập trung tâm trí và tiếp tục nỗ lực hướng tới một mục tiêu.
Giải thích
Ngày nay từ này thường chỉ quyết tâm nâng cao kỹ năng; trong Phật giáo nó giữ nghĩa gốc là tu hành và ăn chay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngày nay từ này thường chỉ quyết tâm nâng cao kỹ năng; trong Phật giáo nó giữ nghĩa gốc là tu hành và ăn chay.
Nghĩa chính 1
Tập trung tâm trí và tiếp tục nỗ lực hướng tới một mục tiêu.
Ví dụ
-
期待に応えられるよう今後も精進します。
Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để đáp ứng kỳ vọng.
-
職人は技を磨くため日々精進を重ねた。
Người thợ ngày ngày chuyên tâm rèn nghề.
Cách kết hợp thường dùng
-
精進を重ねる
không ngừng tu dưỡng
-
日々精進する
nỗ lực mỗi ngày
Nghĩa khác 2
Chuyên tâm tu hành Phật giáo và giữ giới như tránh ăn thịt.
Ví dụ
-
寺では精進料理をいただいた。
Tại chùa, chúng tôi dùng món chay nhà Phật.
Cách kết hợp thường dùng
-
精進料理
ẩm thực chay Phật giáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong lời chào, từ này biểu thị quyết tâm nỗ lực khiêm nhường; trong Phật giáo, nó chỉ tu hành hoặc đời sống tránh ăn thịt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「精進(しょうじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある事実や主張が真実であることを裏づける資料・情報・痕跡。
- 文字、記録、データなどを消してなくすこと。
- 一つの目標に向かって心を集中し、努力を続けること。
- 光を当てて場所や対象を明るくすること、またはその設備。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一つの目標に向かって心を集中し、努力を続けること。
Giải thích: 「精進」 thường dùng trong cụm 「精進を重ねる」(không ngừng tu dưỡng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
