Nghĩa
Việc một người dùng lời nói kể lại sự việc mình đã trải qua, hoặc chính nội dung được kể.
Giải thích
Trong các phiên tòa, điều tra, ghi chép lịch sử,... là thông tin được cung cấp bằng miệng và ghi chéP bởi những người chứng kiến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các phiên tòa, điều tra, ghi chép lịch sử,... là thông tin được cung cấp bằng miệng và ghi chéP bởi những người chứng kiến.
Nghĩa chính 1
Việc một người dùng lời nói kể lại sự việc mình đã trải qua, hoặc chính nội dung được kể.
Ví dụ
-
目撃者が事故当時の状況を証言した。
Nhân chứng đã khai về tình hình tại thời điểm xảy ra tai nạn.
-
複数の証言を記録と照合した。
Đối chiếu nhiều lời khai với hồ sơ.
-
法廷で虚偽の証言をしてはならない。
Không được khai man trước tòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
法廷で証言する
Làm chứng tại tòa án.
-
証言を得る
Lấy lời khai của nhân chứng.
-
目撃証言
Lời khai của nhân chứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Do lời khai dựa trên ký ức và nhận thức của người nói nên sự phù hợp và độ tin cậy với các tài liệu khác được xem xét riêng biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証言(しょうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つの目標に向かって心を集中し、努力を続けること。
- 経験した事実について、本人が言葉で述べること、またはその内容。
- ある事実や主張が真実であることを裏づける資料・情報・痕跡。
- 文字、記録、データなどを消してなくすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 経験した事実について、本人が言葉で述べること、またはその内容。
Giải thích: 「証言」 thường dùng trong cụm 「法廷で証言する」(Làm chứng tại tòa án.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
