benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「衝撃」

Cách đọc
しょうげき
Từ loại
noun

Nghĩa

Lực mạnh được tạo ra ngay lập tức khi một vật bị va chạm mạnh.

Giải thích

Nó biểu thị cho sự tác động về thể chất và sự sốc về tinh thần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó biểu thị cho sự tác động về thể chất và sự sốc về tinh thần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lực mạnh được tạo ra ngay lập tức khi một vật bị va chạm mạnh.

Ví dụ

  1. 容器は落下の衝撃に耐える構造になっている。

    Cấu trúc của hộp được thiết kế để chịu được sự va đập khi rơi xuống.

  2. 車体に大きな衝撃が加わった。

    Một lực va đập mạnh tác động lên thân xe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衝撃に耐える

    chịu được va đập

  • 衝撃が加わる

    chịu tác động va đập

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự chấn động tinh thần mạnh do một sự việc ngoài dự kiến gây ra.

Ví dụ

  1. 突然の知らせに強い衝撃を受けた。

    Bị sốc mạnh trước tin báo đột ngột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衝撃を受ける

    Bị sốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách sử dụng tâm lý, nó được dùng để biểu thị sự mạnh mẽ của cảm xúc, không nên dùng quá mức cho những bất ngờ nhẹ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「衝撃(しょうげき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 経験した事実について、本人が言葉で述べること、またはその内容。
  2. 物が激しくぶつかった際に瞬間的に加わる強い力。
  3. 一つの目標に向かって心を集中し、努力を続けること。
  4. ある事実や主張が真実であることを裏づける資料・情報・痕跡。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物が激しくぶつかった際に瞬間的に加わる強い力。

Giải thích: 「衝撃」 thường dùng trong cụm 「衝撃に耐える」(chịu được va đập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1