Nghĩa
Nội lực mạnh thôi thúc muốn hành động trước khi suy nghĩ sâu.
Giải thích
Điều này thể hiện một nhu cầu hoặc động cơ đột ngột, dẫn đến hành động trước khi có sự đánh giá hợp lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này thể hiện một nhu cầu hoặc động cơ đột ngột, dẫn đến hành động trước khi có sự đánh giá hợp lý.
Nghĩa chính 1
Nội lực mạnh thôi thúc muốn hành động trước khi suy nghĩ sâu.
Ví dụ
-
衝動に任せて高価な品を買わないようにする。
Cố gắng không mua đồ đắt tiền chỉ vì bốc đồng.
-
怒りの衝動を抑えて冷静に話し合った。
Kiềm chế cơn thôi thúc do giận dữ và bình tĩnh trao đổi.
-
旅に出たいという衝動に駆られた。
Bị thôi thúc bởi ý muốn lên đường du lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
衝動に駆られる
bị thôi thúc
-
衝動を抑える
kiềm chế xung động
-
衝動的な行動
hành động bốc đồng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ ham muốn hành động đột ngột chứ không phải kế hoạch dài hạn có chủ ý. Có xung động và thực sự hành động là hai việc khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「衝動(しょうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物が激しくぶつかった際に瞬間的に加わる強い力。
- 経験した事実について、本人が言葉で述べること、またはその内容。
- 深く考える前に、ある行動をしたいと強く駆り立てる内的な力。
- 一つの目標に向かって心を集中し、努力を続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 深く考える前に、ある行動をしたいと強く駆り立てる内的な力。
Giải thích: 「衝動」 thường dùng trong cụm 「衝動に駆られる」(bị thôi thúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
