Nghĩa
Để thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận yêu cầu, đề nghị hoặc điều kiện của người khác.
Giải thích
Đây là hành động của người nhận, trong đó họ đồng ý và chấp nhận thực hiện hoặc tiến hành một hành động hoặc thủ tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là hành động của người nhận, trong đó họ đồng ý và chấp nhận thực hiện hoặc tiến hành một hành động hoặc thủ tục.
Nghĩa chính 1
Để thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận yêu cầu, đề nghị hoặc điều kiện của người khác.
Ví dụ
-
本人の承諾を得て写真を掲載した。
Bức ảnh được đăng sau khi có sự đồng ý của chính người đó.
-
変更案を承諾する前に条件を確認した。
Đã kiểm tra các điều kiện trước khi chấp nhận thay đổi.
-
保護者から書面で承諾を受けた。
Đã nhận được sự đồng ý bằng văn bản của người giám hộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
承諾を得る
nhận được sự đồng ý
-
提案を承諾する
Chấp thuận đề xuất
-
承諾書
văn bản đồng ý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là nghe mà còn bao hàm việc bày tỏ ý chí chấp nhận yêu cầu hoặc điều kiện. Hiệu lực pháp lý phụ thuộc yêu cầu của từng hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「承諾(しょうだく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 深く考える前に、ある行動をしたいと強く駆り立てる内的な力。
- 物が激しくぶつかった際に瞬間的に加わる強い力。
- 相手の依頼・提案・条件を受け入れる意思を示すこと。
- 経験した事実について、本人が言葉で述べること、またはその内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の依頼・提案・条件を受け入れる意思を示すこと。
Giải thích: 「承諾」 thường dùng trong cụm 「承諾を得る」(nhận được sự đồng ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
