benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「商」

Cách đọc
しょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Kết quả thu được trong phép chia toán học.

Giải thích

Chủ yếu chỉ thương trong phép chia. 「商」 đứng riêng với nghĩa thương mại hoặc thương nhân mang tính văn viết, cổ; ngoài ra còn là tên một triều đại Trung Quốc cổ đại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ thương trong phép chia. 「商」 đứng riêng với nghĩa thương mại hoặc thương nhân mang tính văn viết, cổ; ngoài ra còn là tên một triều đại Trung Quốc cổ đại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kết quả thu được trong phép chia toán học.

Ví dụ

  1. 十二を三で割った商は四である。

    Thương của phép chia 12 cho 3 là 4.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商を求める

    tìm thương số

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong cách dùng văn viết và cổ, từ này có thể chỉ hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc chỉ người làm nghề buôn bán.

Ví dụ

  1. この町は古くから商で栄えた。

    Thị trấn này đã phồn thịnh nhờ thương mại từ xa xưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商を営む

    làm nghề buôn bán

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Nhà Thương của Trung Quốc cổ đại, còn gọi là nhà Ân.

Ví dụ

  1. 商は古代中国で成立した王朝である。

    Nhà Thương là một triều đại được thành lập ở Trung Quốc cổ đại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商王朝

    triều đại nhà Thương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa chính là thương số trong toán học. Nghĩa thương mại của 「商」 đứng riêng mang tính văn viết và cổ, chỉ gặp trong một số cụm hạn chế; tên triều đại dùng trong ngữ cảnh lịch sử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「商(しょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 哲学などの専門分野で、知覚や意識に現れる形・姿・現象。
  2. 数学の割り算で得られる答え。
  3. 相手の依頼・提案・条件を受け入れる意思を示すこと。
  4. 深く考える前に、ある行動をしたいと強く駆り立てる内的な力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 数学の割り算で得られる答え。

Giải thích: 「商」 thường dùng trong cụm 「商を求める」(tìm thương số).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1