benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「象」

Cách đọc
しょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Trong các lĩnh vực chuyên môn như triết học, hình thức, hình ảnh và hiện tượng xuất hiện trong nhận thức và ý thức.

Giải thích

Trong thảo luận chuyên môn về triết học hoặc tư tưởng, từ này chỉ hình thức hay hiện tượng xuất hiện trong tri giác và ý thức, đối lập với bản chất; không dùng tự do như từ thông thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong thảo luận chuyên môn về triết học hoặc tư tưởng, từ này chỉ hình thức hay hiện tượng xuất hiện trong tri giác và ý thức, đối lập với bản chất; không dùng tự do như từ thông thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trong các lĩnh vực chuyên môn như triết học, hình thức, hình ảnh và hiện tượng xuất hiện trong nhận thức và ý thức.

Ví dụ

  1. 哲学用語の「象」は、知覚に現れる形や現象を指す。

    Trong thuật ngữ triết học, 「象」 chỉ hình thức hay hiện tượng xuất hiện trong tri giác.

  2. この論文では、意識に現れる形を「象」と呼んでいる。

    Bài luận này gọi hình thức xuất hiện trong ý thức là 「象」.

  3. 研究者は「象」と本質の対比について用語上の注意を加えた。

    Nhà nghiên cứu lưu ý về mặt thuật ngữ khi đối chiếu 「象」 với bản chất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 哲学用語としての「象」

    「象」 với tư cách thuật ngữ triết học

  • 「象」の概念

    khái niệm 「象」

  • 「象」と本質の対比

    sự đối chiếu giữa 「象」 và bản chất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ độc lập đọc là 「しょう」 chỉ giới hạn trong thuật ngữ triết học, tư tưởng hoặc ngữ cảnh siêu ngôn ngữ giải thích thuật ngữ. Không dùng thay cho 'hình dạng' hay 'hiện tượng' thường ngày; con voi đọc là 「ぞう」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「象(しょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 哲学などの専門分野で、知覚や意識に現れる形・姿・現象。
  2. 相手の依頼・提案・条件を受け入れる意思を示すこと。
  3. 深く考える前に、ある行動をしたいと強く駆り立てる内的な力。
  4. 物が激しくぶつかった際に瞬間的に加わる強い力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 哲学などの専門分野で、知覚や意識に現れる形・姿・現象。

Giải thích: 「象」 thường dùng trong cụm 「哲学用語としての「象」」(「象」 với tư cách thuật ngữ triết học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1