benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「庶務」

Cách đọc
しょむ
Từ loại
noun

Nghĩa

Các công việc hành chính chung như văn thư, vật tư và liên lạc, dùng chung cho các bộ phận trong một tổ chức.

Giải thích

Đây là một tập hợp các công việc quản lý và văn phòng hàng ngày không thuộc về một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một tập hợp các công việc quản lý và văn phòng hàng ngày không thuộc về một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các công việc hành chính chung như văn thư, vật tư và liên lạc, dùng chung cho các bộ phận trong một tổ chức.

Ví dụ

  1. 庶務担当が会議室と備品を手配した。

    Người phụ trách hành chính tổng hợp đã sắp xếp phòng họp và vật tư.

  2. 入館証の申請は庶務課が受け付ける。

    Phòng hành chính tổng hợp tiếp nhận đơn xin thẻ ra vào.

  3. 郵便物の仕分けも庶務の仕事に含まれる。

    Việc phân loại thư cũng là một phần của công việc thường ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 庶務を担当する

    phụ trách hành chính tổng hợp

  • 庶務課

    phòng hành chính tổng hợp

  • 庶務の仕事

    công việc hành chính tổng hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần nghĩa với tổng vụ, nhưng phạm vi và tên bộ phận khác nhau tùy tổ chức. Đây là từ chỉ công việc hành chính chung, không nên coi nhẹ như việc vặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「庶務(しょむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 労働、事業、資産運用などによって得た収入や利益。
  2. 組織内の各部門に共通する、文書、備品、連絡などの一般事務。
  3. 数学の割り算で得られる答え。
  4. 哲学などの専門分野で、知覚や意識に現れる形・姿・現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織内の各部門に共通する、文書、備品、連絡などの一般事務。

Giải thích: 「庶務」 thường dùng trong cụm 「庶務を担当する」(phụ trách hành chính tổng hợp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1