Nghĩa
Cách nói trang trọng tương đương với 'mọi người', dùng khi người nói gọi nhiều người nghe.
Giải thích
Một cách xưng hô ngôi thứ hai hướng tới một tập thể trong diễn văn, lời huấn thị hoặc văn viết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cách xưng hô ngôi thứ hai hướng tới một tập thể trong diễn văn, lời huấn thị hoặc văn viết.
Nghĩa chính 1
Cách nói trang trọng tương đương với 'mọi người', dùng khi người nói gọi nhiều người nghe.
Ví dụ
-
諸君の努力に心から感謝する。
Tôi chân thành cảm ơn những nỗ lực của các bạn.
-
学生諸君は期限までに課題を提出してほしい。
Các bạn sinh viên hãy nộp bài trước hạn.
-
諸君、いよいよ出発の時だ。
Các bạn, cuối cùng đã đến lúc khởi hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
学生諸君
các bạn sinh viên
-
諸君に告げる
Nói với các vị
-
諸君の努力
nỗ lực của các bạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể gợi quan hệ trên dưới; trong hội thoại hiện đại cần chú ý hoàn cảnh và quan hệ với người nghe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「諸君(しょくん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話し手が複数の聞き手に呼びかける、改まった「皆さん」。
- 特別な地位や権力を持たない、社会の一般の人々。
- 組織内の各部門に共通する、文書、備品、連絡などの一般事務。
- 労働、事業、資産運用などによって得た収入や利益。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 話し手が複数の聞き手に呼びかける、改まった「皆さん」。
Giải thích: 「諸君」 thường dùng trong cụm 「学生諸君」(các bạn sinh viên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
