Nghĩa
Lãnh thổ chịu sự cai trị của một quốc gia khác và bị đặt dưới sự kiểm soát chính trị, kinh tế của quốc gia đó.
Giải thích
Trong lịch sử và quan hệ quốc tế, từ này chỉ vùng bị một quốc gia bên ngoài như chính quốc cai trị và chi phối tài nguyên, lao động cùng thể chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong lịch sử và quan hệ quốc tế, từ này chỉ vùng bị một quốc gia bên ngoài như chính quốc cai trị và chi phối tài nguyên, lao động cùng thể chế.
Nghĩa chính 1
Lãnh thổ chịu sự cai trị của một quốc gia khác và bị đặt dưới sự kiểm soát chính trị, kinh tế của quốc gia đó.
Ví dụ
-
その地域は長い間、外国の植民地として統治された。
Khu vực đó đã bị cai trị như một thuộc địa của nước ngoài trong thời gian dài.
-
植民地支配の歴史が、現在の国境にも影響を残している。
Lịch sử cai trị thuộc địa vẫn để lại ảnh hưởng đối với đường biên giới hiện nay.
-
独立運動の広がりによって、各地の植民地が主権を回復した。
Nhờ phong trào độc lập lan rộng, các thuộc địa ở nhiều nơi đã giành lại chủ quyền.
Cách kết hợp thường dùng
-
植民地を統治する
cai trị thuộc địa
-
植民地支配
sự cai trị thuộc địa
-
旧植民地
cựu thuộc địa
-
植民地から独立する
độc lập khỏi ách thuộc địa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ lịch sử và chính trị bao hàm quan hệ cai trị của một quốc gia bên ngoài, chứ không đơn thuần chỉ vùng đất ở hải ngoại nơi người dân chuyển đến sinh sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「植民地(しょくみんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 職業上の立場や役職に基づいて担当する仕事や責任。
- 話し手が複数の聞き手に呼びかける、改まった「皆さん」。
- 他国の支配を受け、その国の政治的・経済的な統制の下に置かれた地域。
- 特別な地位や権力を持たない、社会の一般の人々。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他国の支配を受け、その国の政治的・経済的な統制の下に置かれた地域。
Giải thích: 「植民地」 thường dùng trong cụm 「植民地を統治する」(cai trị thuộc địa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
