Nghĩa
Có hoặc mang theo một vật như là của mình.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc sở hữu hoặc mang theo, thường dùng với giấy phép, vật nguy hiểm, tiền bạc hay tài sản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc sở hữu hoặc mang theo, thường dùng với giấy phép, vật nguy hiểm, tiền bạc hay tài sản.
Nghĩa chính 1
Có hoặc mang theo một vật như là của mình.
Ví dụ
-
入場時には身分証を所持してください。
Khi vào cửa, vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân.
-
無許可で危険物を所持した疑いがある。
Bị nghi sở hữu vật nguy hiểm mà không có giấy phép.
-
所持金の額を申告書に記入した。
Ghi số tiền đang mang theo vào tờ khai.
Cách kết hợp thường dùng
-
身分証を所持する
mang theo giấy tờ tùy thân
-
所持を禁止する
cấm sở hữu
-
所持金
tiền đang mang theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong luật pháp, nó có nghĩa là thực sự nằm dưới quyền quản lý. Nó không nhất thiết phải tương ứng với việc sở hữu hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「所持(しょじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他国の支配を受け、その国の政治的・経済的な統制の下に置かれた地域。
- 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
- 職業上の立場や役職に基づいて担当する仕事や責任。
- 話し手が複数の聞き手に呼びかける、改まった「皆さん」。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
Giải thích: 「所持」 thường dùng trong cụm 「身分証を所持する」(mang theo giấy tờ tùy thân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
