Nghĩa
Một bài viết hay bài phê bình giới thiệu nội dung của cuốn sách, thảo luận về giá trị và vấn đề của nó.
Giải thích
Đây không chỉ là một bản tóm tắt của cuốn sách mà còn là một bài đánh giá về những khẳng định, cấu trúc và ý nghĩa của tác giả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây không chỉ là một bản tóm tắt của cuốn sách mà còn là một bài đánh giá về những khẳng định, cấu trúc và ý nghĩa của tác giả.
Nghĩa chính 1
Một bài viết hay bài phê bình giới thiệu nội dung của cuốn sách, thảo luận về giá trị và vấn đề của nó.
Ví dụ
-
新聞に新刊の書評が掲載された。
Một bài phê bình sách mới đã được đăng trên báo.
-
研究書を読んで千字の書評を書いた。
Đọc cuốn sách nghiên cứu và viết một bài phê bình dài một nghìn chữ.
-
書評では本の長所と疑問点の両方を論じた。
Trong bài phê bình, đã bàn cả ưu điểm lẫn những điểm còn nghi vấn của cuốn sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
書評を書く
Viết một bài đánh giá sách.
-
書評を掲載する
đăng bài phê bình sách
-
新刊書評
phê bình sách mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là những cảm nhận, mà còn là những bài viết có sự giới thiệu và đánh giá để cho người đọc thấy vị trí của cuốn sách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書評(しょひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
- 他国の支配を受け、その国の政治的・経済的な統制の下に置かれた地域。
- 職業上の立場や役職に基づいて担当する仕事や責任。
- 書籍の内容を紹介し、その価値や問題点を論じる文章・批評。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 書籍の内容を紹介し、その価値や問題点を論じる文章・批評。
Giải thích: 「書評」 thường dùng trong cụm 「書評を書く」(Viết một bài đánh giá sách.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
