Nghĩa
Thực hiện biện pháp cần thiết để ứng phó và xử lý một tình huống.
Giải thích
Đó là cách giải quyết các vấn đề và các hành động y tế cụ thể đối với bệnh nhân hoặc người bị thương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là cách giải quyết các vấn đề và các hành động y tế cụ thể đối với bệnh nhân hoặc người bị thương.
Nghĩa chính 1
Thực hiện biện pháp cần thiết để ứng phó và xử lý một tình huống.
Ví dụ
-
故障した設備には早急な処置が必要だ。
Thiết bị bị hỏng cần được xử lý khẩn cấp.
-
漏水を止めるための応急処置を施した。
Đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn sự rò rỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
適切な処置
biện pháp xử lý thích hợp
-
応急処置
sơ cứu
Nghĩa khác 2
Sơ cứu hoặc xử trí y tế đối với chấn thương hay bệnh tật.
Ví dụ
-
医師が傷口を消毒して必要な処置を行った。
Bác sĩ đã khử trùng vết thương và thực hiện các biện pháp điều trị cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
処置を施す
thực hiện xử trí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc tác động cần thiết lên đối tượng. Trong y tế, từ này chỉ một điều trị hoặc chăm sóc cụ thể chứ không phải toàn bộ quá trình chẩn đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「処置(しょち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍などが最初に印刷・刊行された版。
- 書籍の内容を紹介し、その価値や問題点を論じる文章・批評。
- 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。
- 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。
Giải thích: 「処置」 thường dùng trong cụm 「適切な処置」(biện pháp xử lý thích hợp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
