benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「処置」

Cách đọc
しょち
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thực hiện biện pháp cần thiết để ứng phó và xử lý một tình huống.

Giải thích

Đó là cách giải quyết các vấn đề và các hành động y tế cụ thể đối với bệnh nhân hoặc người bị thương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là cách giải quyết các vấn đề và các hành động y tế cụ thể đối với bệnh nhân hoặc người bị thương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thực hiện biện pháp cần thiết để ứng phó và xử lý một tình huống.

Ví dụ

  1. 故障した設備には早急な処置が必要だ。

    Thiết bị bị hỏng cần được xử lý khẩn cấp.

  2. 漏水を止めるための応急処置を施した。

    Đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn sự rò rỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 適切な処置

    biện pháp xử lý thích hợp

  • 応急処置

    sơ cứu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Sơ cứu hoặc xử trí y tế đối với chấn thương hay bệnh tật.

Ví dụ

  1. 医師が傷口を消毒して必要な処置を行った。

    Bác sĩ đã khử trùng vết thương và thực hiện các biện pháp điều trị cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 処置を施す

    thực hiện xử trí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc tác động cần thiết lên đối tượng. Trong y tế, từ này chỉ một điều trị hoặc chăm sóc cụ thể chứ không phải toàn bộ quá trình chẩn đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「処置(しょち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書籍などが最初に印刷・刊行された版。
  2. 書籍の内容を紹介し、その価値や問題点を論じる文章・批評。
  3. 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。
  4. 物を自分のものとして持つ、または身に携えていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。

Giải thích: 「処置」 thường dùng trong cụm 「適切な処置」(biện pháp xử lý thích hợp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1