Nghĩa
Dựa trên thẩm quyền để áp dụng hình phạt cho người vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Giải thích
Nó thể hiện việc một quốc gia, tổ chức, v.v... xác định hành vi vi phạm và áp dụng các biện pháp trừng phạt được quy định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc một quốc gia, tổ chức, v.v... xác định hành vi vi phạm và áp dụng các biện pháp trừng phạt được quy định.
Nghĩa chính 1
Dựa trên thẩm quyền để áp dụng hình phạt cho người vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Ví dụ
-
違反者は規定に基づいて処罰される。
Người vi phạm sẽ bị xử phạt theo quy định.
-
責任者を処罰する前に事実関係を確認した。
Đã xác minh sự việc trước khi trừng phạt người chịu trách nhiệm.
-
不当に重い処罰を避けるため審査制度を設ける。
Một cơ chế xem xét được thiết lập để tránh hình phạt nặng một cách bất công.
Cách kết hợp thường dùng
-
違反者を処罰する
Trừng phạt những người vi phạm.
-
処罰を受ける
Được trừng phạt.
-
厳重に処罰する
xử phạt nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một sự trả thù cá nhân, mà là một hình thức trừng phạt dựa trên quyền hạn và thủ tục của luật pháp và quy định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「処罰(しょばつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不要な物を捨てたり売ったりして手元からなくすこと。
- 同じことが非常に頻繁に起こるさま。
- 状況に対応するため、必要な手段を取って始末すること。
- 法律や規則に違反した者に、権限に基づいて罰を科すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 法律や規則に違反した者に、権限に基づいて罰を科すこと。
Giải thích: 「処罰」 thường dùng trong cụm 「違反者を処罰する」(Trừng phạt những người vi phạm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
