Nghĩa
Màn biểu diễn hoặc sự kiện hào nhoáng dành cho khán giả.
Giải thích
Đây là một sự kiện được tổ chức để cho mọi người thấy, bao gồm các vở diễn trên sân khấu, các buổi biểu diễn, triển lãm và chương trình giải trí truyền hình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một sự kiện được tổ chức để cho mọi người thấy, bao gồm các vở diễn trên sân khấu, các buổi biểu diễn, triển lãm và chương trình giải trí truyền hình.
Nghĩa chính 1
Màn biểu diễn hoặc sự kiện hào nhoáng dành cho khán giả.
Ví dụ
-
ホテルでは毎晩、音楽と踊りのショーが開かれている。
Khách sạn có chương trình âm nhạc và khiêu vũ hàng đêm, cùng với các buổi biểu diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ショーを上演する
Để thực hiện chương trình.
-
華やかなショー
Một buổi biểu diễn rực rỡ.
Nghĩa khác 2
Hội chợ triển lãm, hội thảo về sản phẩm, công nghệ, dịch vụ và các hoạt động liên quan.
Ví dụ
-
自動車ショーには各社の最新モデルが展示された。
Tại triển lãm ô tô, các hãng trưng bày những mẫu xe mới nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
自動車ショー
Triển lãm ô tô
Nghĩa khác 3
Một chương trình giải trí được phát sóng trên truyền hình.
Ví dụ
-
彼は週末のトークショーにゲストとして出演した。
Anh ấy xuất hiện với tư cách khách mời trên chương trình trò chuyện cuối tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
トークショー
chương trình trò chuyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ hoặc cảnh trước nó có thể chỉ đến một vở kịch, triển lãm, chương trình truyền hình hay bất kỳ thứ gì khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ショー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律や規則に違反した者に、権限に基づいて罰を科すこと。
- 不要な物を捨てたり売ったりして手元からなくすこと。
- 同じことが非常に頻繁に起こるさま。
- 観客に見せるための華やかな演技や催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 観客に見せるための華やかな演技や催し。
Giải thích: 「ショー」 thường dùng trong cụm 「ショーを上演する」(Để thực hiện chương trình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
