Nghĩa
Một hạt nhỏ, tròn được tạo thành bởi lực căng bề mặt của chất lỏng.
Giải thích
Những chất lỏng như mưa, sương và nước mắt rơi xuống hoặc bám lại thành các giọt nhỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Những chất lỏng như mưa, sương và nước mắt rơi xuống hoặc bám lại thành các giọt nhỏ.
Nghĩa chính 1
Một hạt nhỏ, tròn được tạo thành bởi lực căng bề mặt của chất lỏng.
Ví dụ
-
葉の先から雨の滴が落ちた。
Mưa rơi từ đầu lá, và giọt mưa rơi xuống.
-
冷えたグラスの表面に水の滴がついている。
Giọt nước bám trên bề mặt của một chiếc cốc lạnh.
-
頬を伝う涙の滴が月明かりに光った。
Những giọt nước mắt trên má cô lóe lên dưới ánh trăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
雨の滴
Giọt mưa là những giọt nước.
-
滴が落ちる
Mưa rơi xuống, những giọt nước chảy xuống.
-
朝露の滴
giọt sương mai
-
涙の滴
Một giọt nước mắt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một phần nhỏ của chất lỏng, được đếm theo số lượng như "một giọt, hai giọt".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滴(しずく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 浮いている物や体の一部を水面より下へ入れる。
- 観客に見せるための華やかな演技や催し。
- 法律や規則に違反した者に、権限に基づいて罰を科すこと。
- 液体が表面張力によって小さく丸くまとまった一粒。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 液体が表面張力によって小さく丸くまとまった一粒。
Giải thích: 「滴」 thường dùng trong cụm 「雨の滴」(Giọt mưa là những giọt nước.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
