Nghĩa
Đất đai, tài sản, v.v. thuộc về cá nhân và tổ chức tư nhân chứ không phải nhà nước hay cộng đồng.
Giải thích
Đây là một trạng thái mà quyền sở hữu thuộc về cá nhân chứ không phải công cộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một trạng thái mà quyền sở hữu thuộc về cá nhân chứ không phải công cộng.
Nghĩa chính 1
Đất đai, tài sản, v.v. thuộc về cá nhân và tổ chức tư nhân chứ không phải nhà nước hay cộng đồng.
Ví dụ
-
この湖岸の一部は私有地で、無断では入れない。
Một phần của bờ hồ là đất tư nhân và không được phép vào nếu không có giấy phép.
-
設備は会社が私有し、地域へ貸し出している。
Thiết bị thuộc sở hữu tư nhân của công ty và được cho khu vực địa phương thuê.
-
私有財産を法的に保護する仕組みがある。
Có một hệ thống pháp lý để bảo vệ tài sản tư nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
私有地
Đất tư nhân.
-
私有財産
Tài sản tư hữu
-
個人が私有する
Cá nhân sở hữu riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối lập với 「国有・公有」 là sở hữu của nhà nước hoặc chính quyền địa phương, từ này cho biết chủ thể sở hữu là một cá nhân hay tổ chức tư nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「私有(しゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体が表面張力によって小さく丸くまとまった一粒。
- 土地や財産などを、国や共同体ではなく個人・民間組織が所有すること。
- 浮いている物や体の一部を水面より下へ入れる。
- 観客に見せるための華やかな演技や催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 土地や財産などを、国や共同体ではなく個人・民間組織が所有すること。
Giải thích: 「私有」 thường dùng trong cụm 「私有地」(Đất tư nhân.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
