Nghĩa
Người được thuê làm việc, đặc biệt là người làm việc nhà hoặc phục vụ sinh hoạt.
Giải thích
Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc lịch sử có thể chỉ người làm thuê nói chung; trong đời thường hoặc truyện kể thường chỉ gia nhân hay người hầu được thuê trong nhà.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc lịch sử có thể chỉ người làm thuê nói chung; trong đời thường hoặc truyện kể thường chỉ gia nhân hay người hầu được thuê trong nhà.
Nghĩa chính 1
Người được thuê làm việc, đặc biệt là người làm việc nhà hoặc phục vụ sinh hoạt.
Ví dụ
-
屋敷の使用人が客を応接室へ案内した。
Người hầu trong dinh thự dẫn khách vào phòng tiếp khách.
-
当時は多くの使用人が住み込みで働いていた。
Thời đó, nhiều người hầu sống tại nơi làm việc.
-
契約書では会社の使用人として権限が定められている。
Hợp đồng quy định quyền hạn với tư cách là người làm thuê của công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
屋敷の使用人
Người hầu trong dinh thự
-
使用人を雇う
Thuê người hầu
-
使用人として働く
Làm việc với tư cách người hầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong các môi trường làm việc hiện đại, "người lao động" là một từ tự nhiên. "Người hầu" xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, trong các thuật ngữ pháp lý và trong các công việc nội trợ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「使用人(しようにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や財産などを、国や共同体ではなく個人・民間組織が所有すること。
- 液体が表面張力によって小さく丸くまとまった一粒。
- 雇われて仕事をする人。特に、家事や身の回りの仕事に従事する人。
- 浮いている物や体の一部を水面より下へ入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 雇われて仕事をする人。特に、家事や身の回りの仕事に従事する人。
Giải thích: 「使用人」 thường dùng trong cụm 「屋敷の使用人」(Người hầu trong dinh thự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
