Nghĩa
Định nghĩa các chức năng, cấu trúc và hiệu suất mà sản phẩm hoặc hệ thống phải đáp ứng.
Giải thích
Trong kỹ thuật, chỉ yêu cầu thiết kế; trong ngôn ngữ thông thường, mẫu 「仕様がない」 có nghĩa là không có cách nào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong kỹ thuật, chỉ yêu cầu thiết kế; trong ngôn ngữ thông thường, mẫu 「仕様がない」 có nghĩa là không có cách nào.
Nghĩa chính 1
Định nghĩa các chức năng, cấu trúc và hiệu suất mà sản phẩm hoặc hệ thống phải đáp ứng.
Ví dụ
-
新製品の仕様を文書で確認した。
Kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm mới trong tài liệu.
-
利用者の要望に合わせて仕様を変更する。
Thay đổi các thông số kỹ thuật để phù hợp với yêu cầu của người dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品仕様
Thông số kỹ thuật sản phẩm
-
仕様を変更する
Thay đổi thông số kỹ thuật
Nghĩa khác 2
Cách thức hoặc phương tiện để làm một việc.
Ví dụ
-
過ぎたことを悔やんでも、今となっては仕様がない。
Dù có hối tiếc chuyện đã qua thì đến lúc này cũng không còn cách nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕様がない
Không có cách nào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa phổ biến nhất là specification trong kỹ thuật. 「仕様がない」 là cấu trúc cổ nghĩa là “không có cách nào”, hiện thường nói 「しょうがない」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仕様(しよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公的・業務上の物や時間を、個人的な目的のために使うこと。
- 雇われて仕事をする人。特に、家事や身の回りの仕事に従事する人。
- 製品やシステムが満たすべき機能・構造・性能の定め。
- 土地や財産などを、国や共同体ではなく個人・民間組織が所有すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 製品やシステムが満たすべき機能・構造・性能の定め。
Giải thích: 「仕様」 thường dùng trong cụm 「製品仕様」(Thông số kỹ thuật sản phẩm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
