Nghĩa
Lòng ham muốn chỉ tìm lợi ích cho mình, đặt trên lợi ích của người khác hoặc tập thể.
Giải thích
Diễn tả ham muốn ích kỷ, ưu tiên phần lợi hay sự thỏa mãn của bản thân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả ham muốn ích kỷ, ưu tiên phần lợi hay sự thỏa mãn của bản thân.
Nghĩa chính 1
Lòng ham muốn chỉ tìm lợi ích cho mình, đặt trên lợi ích của người khác hoặc tập thể.
Ví dụ
-
代表には、私欲を離れて全体のために判断してほしい。
Tôi muốn người đại diện gạt tư lợi sang một bên và quyết định vì tập thể.
-
権限を私欲のために使ったとして、責任者は批判された。
Người chịu trách nhiệm bị phê phán vì bị cho là đã dùng quyền hạn để vụ lợi.
-
彼は私欲に走らず、共同の利益を守ろうとした。
Anh ấy không chạy theo tư lợi mà cố bảo vệ lợi ích chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
私欲を捨てる
gạt bỏ tư lợi
-
私欲に走る
chạy theo tư lợi
-
私欲を満たす
thỏa mãn lòng tham riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「私欲を捨てる」「私欲に走る」. Phê phán ham muốn đối lập với lợi ích chung hoặc sự quan tâm tới người khác, không chỉ chung mọi nguyện vọng cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「私欲(しよく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製品やシステムが満たすべき機能・構造・性能の定め。
- 公的・業務上の物や時間を、個人的な目的のために使うこと。
- ほかの人や全体の利益より、自分だけの利益を求める欲望。
- 雇われて仕事をする人。特に、家事や身の回りの仕事に従事する人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ほかの人や全体の利益より、自分だけの利益を求める欲望。
Giải thích: 「私欲」 thường dùng trong cụm 「私欲を捨てる」(gạt bỏ tư lợi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
