benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「皺」

Cách đọc
しわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nếp gấp hoặc rãnh lõm dạng đường nhỏ xuất hiện trên bề mặt da, vải, v.v.

Giải thích

Dùng cho cả nếp hằn trên da lẫn nếp gấp trên vải hay giấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho cả nếp hằn trên da lẫn nếp gấp trên vải hay giấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nếp gấp hoặc rãnh lõm dạng đường nhỏ xuất hiện trên bề mặt da, vải, v.v.

Ví dụ

  1. 祖父は目尻に皺を寄せて笑った。

    Ông tôi cười, đuôi mắt hằn nếp nhăn.

  2. シャツの皺をアイロンで伸ばした。

    Tôi đã dùng bàn là làm phẳng nếp nhăn trên áo sơ mi.

  3. かばんに押し込んだ資料が皺だらけになった。

    Tài liệu bị nhét vào túi trở nên nhăn nhúm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 額の皺

    nếp nhăn trên trán

  • 皺が寄る

    xuất hiện nếp nhăn

  • 皺を伸ばす

    làm phẳng nếp nhăn

Điểm cần lưu ý khi dùng

「皺が寄る」 chỉ việc nếp nhăn xuất hiện; 「皺を伸ばす」 chỉ việc loại bỏ những nếp đã hình thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「皺(しわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目を動かさずに見ることのできる範囲。
  2. ほかの人や全体の利益より、自分だけの利益を求める欲望。
  3. 製品やシステムが満たすべき機能・構造・性能の定め。
  4. 皮膚や布などの表面にできる、細い筋状の折れ目やくぼみ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 皮膚や布などの表面にできる、細い筋状の折れ目やくぼみ。

Giải thích: 「皺」 thường dùng trong cụm 「額の皺」(nếp nhăn trên trán).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1