benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「質疑」

Cách đọc
しつぎ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hỏi và yêu cầu câu trả lời về những giải thích hoặc đề xuất.

Giải thích

Trong các buổi nói chuyện, hội nghị, hội đồng, v.v., một câu hỏi được đặt ra để làm rõ nội dung của một vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các buổi nói chuyện, hội nghị, hội đồng, v.v., một câu hỏi được đặt ra để làm rõ nội dung của một vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hỏi và yêu cầu câu trả lời về những giải thích hoặc đề xuất.

Ví dụ

  1. 発表後に十分な質疑の時間を設けた。

    Sau phần trình bày, đã dành đủ thời gian cho hỏi đáp.

  2. 委員は予算案について大臣に質疑した。

    Các ủy viên đã chất vấn bộ trưởng về dự thảo ngân sách.

  3. 質疑応答では具体的な運用方法が問われた。

    Trong phần hỏi đáp, các câu hỏi được đặt ra về cách thức thực hiện cụ thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 質疑を行う

    Tiến hành chất vấn

  • 質疑に答える

    Trả lời chất vấn

  • 質疑応答

    Hỏi đáp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng hơn câu hỏi cá nhân trong các tình huống chính thức như cuộc họp, diễn thuyết hoặc nghị viện, nơi việc hỏi đáp gắn với trách nhiệm giải trình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「質疑(しつぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会生活に必要な礼儀や習慣を身につけるよう教える。
  2. 他人の成功や愛情をうらやみ、自分が劣る・奪われると感じて苦しく思うこと。
  3. 皮膚や布などの表面にできる、細い筋状の折れ目やくぼみ。
  4. 説明や議案について疑問点を質問し、答えを求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 説明や議案について疑問点を質問し、答えを求めること。

Giải thích: 「質疑」 thường dùng trong cụm 「質疑を行う」(Tiến hành chất vấn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1