Nghĩa
Điểm nhìn, quan điểm, vị trí để quan sát, phân tích và đánh giá mọi thứ.
Giải thích
Chỉ tiêu chuẩn tư duy về việc nhìn cùng một đối tượng từ vị trí hoặc hệ giá trị nào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tiêu chuẩn tư duy về việc nhìn cùng một đối tượng từ vị trí hoặc hệ giá trị nào.
Nghĩa chính 1
Điểm nhìn, quan điểm, vị trí để quan sát, phân tích và đánh giá mọi thứ.
Ví dụ
-
利用者の視点から画面設計を見直した。
Đã xem xét lại thiết kế màn hình từ góc nhìn của người dùng.
-
異なる視点を取り入れると新しい課題が見える。
Khi tiếp nhận các góc nhìn khác nhau, sẽ nhận ra những vấn đề mới.
-
歴史的な視点で現在の制度を考察する。
Xem xét hệ thống hiện tại từ góc nhìn lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
利用者の視点
Quan điểm của người dùng.
-
視点を変える
Thay đổi góc nhìn
-
新たな視点
Góc nhìn mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng trừu tượng chỉ lập trường hoặc quan điểm phân tích phổ biến hơn nghĩa vị trí vật lý của mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「視点(してん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を観察・分析・評価するときの立場や着眼点。
- 説明や議案について疑問点を質問し、答えを求めること。
- 社会生活に必要な礼儀や習慣を身につけるよう教える。
- 他人の成功や愛情をうらやみ、自分が劣る・奪われると感じて苦しく思うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事を観察・分析・評価するときの立場や着眼点。
Giải thích: 「視点」 thường dùng trong cụm 「利用者の視点」(Quan điểm của người dùng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
