Nghĩa
Để chỉ ra các vấn đề, lỗi, điểm quan trọng, v.v.
Giải thích
Để nói rõ ràng về những sự thật bị bỏ qua hoặc những điều cần cải thiện, và để làm cho người ta chú ý đến nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để nói rõ ràng về những sự thật bị bỏ qua hoặc những điều cần cải thiện, và để làm cho người ta chú ý đến nó.
Nghĩa chính 1
Để chỉ ra các vấn đề, lỗi, điểm quan trọng, v.v.
Ví dụ
-
専門家が計画の安全上の問題を指摘した。
Chuyên gia chỉ ra vấn đề an toàn trong kế hoạch.
-
報告書には委員からの指摘を反映した。
Báo cáo đã phản ánh những điểm được các ủy viên chỉ ra.
-
誤りを指摘され、すぐに訂正した。
Khi được chỉ ra sai sót, đã sửa ngay lập tức.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を指摘する
Chỉ ra vấn đề
-
誤りを指摘する
Chỉ ra sai sót
-
指摘を受ける
Nhận được góp ý chỉ ra vấn đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ dùng để chỉ trích, mà còn để chỉ rõ những sự thật hay đặc điểm quan trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指摘(してき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を観察・分析・評価するときの立場や着眼点。
- 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
- 説明や議案について疑問点を質問し、答えを求めること。
- 社会生活に必要な礼儀や習慣を身につけるよう教える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
Giải thích: 「指摘」 thường dùng trong cụm 「問題を指摘する」(Chỉ ra vấn đề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
