Nghĩa
Kính trọng, nhớ thương và tha thiết hướng lòng về người ấy.
Giải thích
Biểu thị tình cảm chân thành bị cuốn hút, như kính yêu nhân cách một người hoặc nhớ thương quê hương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị tình cảm chân thành bị cuốn hút, như kính yêu nhân cách một người hoặc nhớ thương quê hương.
Nghĩa chính 1
Kính trọng, nhớ thương và tha thiết hướng lòng về người ấy.
Ví dụ
-
多くの弟子が師を慕う。
Nhiều môn đệ kính mến người thầy.
-
故郷を慕う気持ちは年々強くなった。
Nỗi nhớ quê hương mỗi năm một da diết hơn.
-
彼女の人柄を慕う人々が集まった。
Những người quý mến nhân cách của cô ấy đã tụ họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
師を慕う
kính mến thầy
-
故郷を慕う
nhớ thương quê hương
-
人柄を慕う
quý mến nhân cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慕う(したう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
- 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
- 物事を観察・分析・評価するときの立場や着眼点。
- 説明や議案について疑問点を質問し、答えを求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
Giải thích: 「慕う」 thường dùng trong cụm 「師を慕う」(kính mến thầy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
