benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「認める」

Cách đọc
したためる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Viết thư, bài văn, tài liệu, v.v.

Giải thích

Ở đây đọc là ‘shitatameru’, một từ trang trọng chỉ việc viết văn bản hoặc dùng bữa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ở đây đọc là ‘shitatameru’, một từ trang trọng chỉ việc viết văn bản hoặc dùng bữa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Viết thư, bài văn, tài liệu, v.v.

Ví dụ

  1. 恩師への感謝を手紙に認める。

    Viết lời cảm ơn thầy vào thư.

  2. 遺言を静かに認める場面が小説に描かれる。

    Tiểu thuyết miêu tả cảnh lặng lẽ viết di chúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手紙を認める

    Viết thư

  • 一筆認める

    Viết vài dòng

  • 書状を認める

    Viết thư

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Dùng bữa, ăn.

Ví dụ

  1. 旅館で夕食を認めると、早めに床に就いた。

    Dùng bữa tối ở nhà trọ xong thì đi ngủ sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食事を認める

    Dùng bữa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác cách đọc và nghĩa với ‘認める’ thông thường đọc là ‘mitomeru’; nghĩa viết văn bản hiện nay cũng hơi mang sắc thái văn viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「認める(したためる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手紙・文章・文書などを書き記す。
  2. 布を裁って縫い、衣服を作る。
  3. 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
  4. 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 手紙・文章・文書などを書き記す。

Giải thích: 「認める」 thường dùng trong cụm 「手紙を認める」(Viết thư).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1