Nghĩa
Viết thư, bài văn, tài liệu, v.v.
Giải thích
Ở đây đọc là ‘shitatameru’, một từ trang trọng chỉ việc viết văn bản hoặc dùng bữa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ở đây đọc là ‘shitatameru’, một từ trang trọng chỉ việc viết văn bản hoặc dùng bữa.
Nghĩa chính 1
Viết thư, bài văn, tài liệu, v.v.
Ví dụ
-
恩師への感謝を手紙に認める。
Viết lời cảm ơn thầy vào thư.
-
遺言を静かに認める場面が小説に描かれる。
Tiểu thuyết miêu tả cảnh lặng lẽ viết di chúc.
Cách kết hợp thường dùng
-
手紙を認める
Viết thư
-
一筆認める
Viết vài dòng
-
書状を認める
Viết thư
Nghĩa khác 2
Dùng bữa, ăn.
Ví dụ
-
旅館で夕食を認めると、早めに床に就いた。
Dùng bữa tối ở nhà trọ xong thì đi ngủ sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
食事を認める
Dùng bữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác cách đọc và nghĩa với ‘認める’ thông thường đọc là ‘mitomeru’; nghĩa viết văn bản hiện nay cũng hơi mang sắc thái văn viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「認める(したためる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手紙・文章・文書などを書き記す。
- 布を裁って縫い、衣服を作る。
- 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
- 問題、誤り、重要な点などを具体的に取り上げて示すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手紙・文章・文書などを書き記す。
Giải thích: 「認める」 thường dùng trong cụm 「手紙を認める」(Viết thư).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
