benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「親しむ」

Cách đọc
したしむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Thường xuyên tiếp xúc với người hoặc sự vật rồi trở nên quen thuộc và có cảm giác gần gũi.

Giải thích

Từ này không chỉ giao lưu với con người mà còn diễn tả việc gần gũi, thưởng thức lâu dài thiên nhiên, nghệ thuật, sách vở và các đối tượng khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này không chỉ giao lưu với con người mà còn diễn tả việc gần gũi, thưởng thức lâu dài thiên nhiên, nghệ thuật, sách vở và các đối tượng khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Thường xuyên tiếp xúc với người hoặc sự vật rồi trở nên quen thuộc và có cảm giác gần gũi.

Ví dụ

  1. 幼い頃から地域の自然に親しんできた。

    Từ nhỏ tôi đã gần gũi với thiên nhiên trong vùng.

  2. 市民が音楽に親しむ機会を増やしたい。

    Tôi muốn tăng cơ hội để người dân làm quen với âm nhạc.

  3. 世代を超えて親しまれる絵本を紹介した。

    Chúng tôi đã giới thiệu một cuốn sách tranh được nhiều thế hệ yêu thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自然に親しむ

    gần gũi với thiên nhiên

  • 芸術に親しむ

    làm quen với nghệ thuật

  • 長く親しむ

    gắn bó lâu dài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ chỉ đích; từ này có nghĩa tiếp xúc lâu dài và trở nên quen thuộc, không chỉ giới hạn ở việc gặp một lần rồi thân thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「親しむ(したしむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手紙・文章・文書などを書き記す。
  2. 布を裁って縫い、衣服を作る。
  3. 尊敬や恋しさを抱いて、その人を強く思う。
  4. 人や物事に繰り返し接し、親近感を持ってなじむ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人や物事に繰り返し接し、親近感を持ってなじむ。

Giải thích: 「親しむ」 thường dùng trong cụm 「自然に親しむ」(gần gũi với thiên nhiên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1