Nghĩa
Khi mua một sản phẩm mới, hãy nhờ người bán thu lại những sản phẩm cũ và dùng chúng để bù vào số tiền bạn đã trả.
Giải thích
Giao dịch khi đổi ô tô hoặc đồ điện gia dụng: định giá món đang dùng rồi trừ vào giá mua món mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giao dịch khi đổi ô tô hoặc đồ điện gia dụng: định giá món đang dùng rồi trừ vào giá mua món mới.
Nghĩa chính 1
Khi mua một sản phẩm mới, hãy nhờ người bán thu lại những sản phẩm cũ và dùng chúng để bù vào số tiền bạn đã trả.
Ví dụ
-
古い車を下取りに出して新車を買った。
Tôi đã mua xe cũ của mình để trả nợ và mua một chiếc xe mới.
-
この店では冷蔵庫の下取りを行っている。
Cửa hàng này nhận thu cũ tủ lạnh khi khách mua mới.
-
下取り価格を複数の店で比較した。
Tôi đã so sánh giá bán lại ở nhiều cửa hàng và so sán h với các nhà cung cấp khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
下取りに出す
Đem đồ cũ đi đổi
-
下取り価格
Giá thu mua lại
-
下取りを行う
Để thực hiện việc thu mua.
-
車の下取り
Dịch vụ cho thuê xe tải.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm không phải chỉ bán đồ cũ lấy tiền mặt mà là dùng giá trị đồ cũ để khấu trừ khi mua đồ mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下取り(したどり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表向きの言動の裏に隠している、本当の目的や企み。
- 後の作業・発展を支える基礎や準備。
- 人や物事に繰り返し接し、親近感を持ってなじむ。
- 新しい商品を買う際、古い同種品を店に引き取ってもらい代金の一部に充てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 新しい商品を買う際、古い同種品を店に引き取ってもらい代金の一部に充てること。
Giải thích: 「下取り」 thường dùng trong cụm 「下取りに出す」(Đem đồ cũ đi đổi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
