benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「システム」

Cách đọc
システム
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cơ chế trong đó nhiều yếu tố liên hệ với nhau để thực hiện một mục đích hoặc chức năng nhất định.

Giải thích

Một hệ thống là một tập hợp các thành phần, bao gồm thiết bị, phần mềm, hệ thống và tổ chức, được kết hợp với nhau để hoạt động như một tổng thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một hệ thống là một tập hợp các thành phần, bao gồm thiết bị, phần mềm, hệ thống và tổ chức, được kết hợp với nhau để hoạt động như một tổng thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cơ chế trong đó nhiều yếu tố liên hệ với nhau để thực hiện một mục đích hoặc chức năng nhất định.

Ví dụ

  1. 新しい予約システムの導入で、窓口の待ち時間が短くなった。

    Việc đưa vào hệ thống đặt chỗ mới đã rút ngắn thời gian chờ tại quầy.

  2. 停電に備えて、システムは別の電源へ自動的に切り替わる。

    Để đề phòng mất điện, hệ thống tự động chuyển sang nguồn điện khác.

  3. 評価システムを見直し、成果だけでなく過程も考慮することにした。

    Chúng tôi đã xem xét lại hệ thống đánh giá của mình để không chỉ nhìn vào kết quả mà còn nhìn vào quá trình.

Cách kết hợp thường dùng

  • システムを導入する

    Đưa ra hệ thống để triển khai.

  • 管理システム

    Hệ thống quản lý

  • システムが停止する

    Hệ thống sẽ ngừng hoạt động.

  • 教育システム

    Hệ thống giáo dục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng trong lĩnh vực máy tính mà còn dùng cho cơ chế của chế độ và tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「システム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 火の勢いが弱まり、消えかかっている状態。
  2. 複数の要素が互いに関係し、一定の目的や働きを実現する仕組み。
  3. 新しい商品を買う際、古い同種品を店に引き取ってもらい代金の一部に充てること。
  4. 表向きの言動の裏に隠している、本当の目的や企み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 複数の要素が互いに関係し、一定の目的や働きを実現する仕組み。

Giải thích: 「システム」 thường dùng trong cụm 「システムを導入する」(Đưa ra hệ thống để triển khai.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1