Nghĩa
Không có nhiều chi tiết trang trí, đơn giản và không quá nổi bật.
Giải thích
Biểu thị vẻ ngoài giản dị của đồ vật và lối sống tiết kiệm, khiêm nhường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị vẻ ngoài giản dị của đồ vật và lối sống tiết kiệm, khiêm nhường.
Nghĩa chính 1
Không có nhiều chi tiết trang trí, đơn giản và không quá nổi bật.
Ví dụ
-
式は家族だけで質素に行われた。
Buổi lễ được tổ chức giản dị chỉ với người trong gia đình.
-
部屋には質素な机と椅子だけが置かれていた。
Trong phòng chỉ đặt một chiếc bàn và một chiếc ghế giản dị.
Cách kết hợp thường dùng
-
質素な服装
Trang phục giản dị
-
質素に行う
Tổ chức giản dị
Nghĩa khác 2
Ở trạng thái sống tiết kiệm, tránh chi tiêu lãng phí.
Ví dụ
-
彼は収入が増えても質素な生活を続けた。
Dù thu nhập tăng, ông vẫn duy trì lối sống giản dị.
Cách kết hợp thường dùng
-
質素な生活
Cuộc sống giản dị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không khẳng định là nghèo khó; từ này thường biểu thị một cách trung tính hoặc tích cực sự giản dị, hạn chế trang trí và xa hoa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「質素(しっそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飾りやぜいたくが少なく、簡素で目立たないさま。
- 人、動物、乗り物などが非常に速く走ること。
- 複数の要素が互いに関係し、一定の目的や働きを実現する仕組み。
- 火の勢いが弱まり、消えかかっている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 飾りやぜいたくが少なく、簡素で目立たないさま。
Giải thích: 「質素」 thường dùng trong cụm 「質素な服装」(Trang phục giản dị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
