Nghĩa
Từ để tôn trọng con trai của người khác.
Giải thích
Cách nói kính trọng, trang trọng khi đề cập đến con trai của người đối thoại hoặc người thứ ba.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói kính trọng, trang trọng khi đề cập đến con trai của người đối thoại hoặc người thứ ba.
Nghĩa chính 1
Từ để tôn trọng con trai của người khác.
Ví dụ
-
先生のご子息は海外で研究を続けている。
Con trai của thầy vẫn đang tiếp tục nghiên cứu ở nước ngoài.
-
社長の子息が式典に出席した。
Con trai của chủ tịch đã tham dự buổi lễ.
-
ご子息の卒業を心よりお祝い申し上げます。
Xin chân thành chúc mừng con trai của quý vị đã tốt nghiệp.
Cách kết hợp thường dùng
-
先生のご子息
Con trai của thầy
-
子息が出席する
Người con trai tham dự
-
ご子息の卒業
Lễ tốt nghiệp của con trai quý vị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Về cơ bản dùng cho con trai của người khác, tránh gọi con trai mình là 「子息」. Thường dùng dạng 「ご子息」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「子息(しそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飾りやぜいたくが少なく、簡素で目立たないさま。
- 人、動物、乗り物などが非常に速く走ること。
- 複数の要素が互いに関係し、一定の目的や働きを実現する仕組み。
- 他人の息子を敬意を込めていう語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 他人の息子を敬意を込めていう語。
Giải thích: 「子息」 thường dùng trong cụm 「先生のご子息」(Con trai của thầy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
