Nghĩa
Việc người phụ trách hoặc chuyên gia đến tận nơi để quan sát và tìm hiểu tình hình thực tế.
Giải thích
Đây là một cuộc khảo sát công cộng nhằm kiểm tra trực tiếp tình hình hoạt động và các vấn đề của các cơ sở, địa điểm bị thiệt hại, các doanh nghiệp, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một cuộc khảo sát công cộng nhằm kiểm tra trực tiếp tình hình hoạt động và các vấn đề của các cơ sở, địa điểm bị thiệt hại, các doanh nghiệp, v.v.
Nghĩa chính 1
Việc người phụ trách hoặc chuyên gia đến tận nơi để quan sát và tìm hiểu tình hình thực tế.
Ví dụ
-
市長が工事現場を視察した。
Thị trưởng đã đi thị sát công trường.
-
海外の教育施設を視察する代表団が出発した。
Một phái đoàn đã khởi hành để kiểm tra các cơ sở giáo dục ở nước ngoài.
-
被災地の視察後、支援策が発表された。
Sau khi kiểm tra các khu vực bị ảnh hưởng, các biện pháp hỗ trợ đã được công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
現場を視察する
Kiểm tra hiện trường.
-
施設を視察する
Kiểm tra các cơ sở.
-
視察団
Đoàn thị sát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi xác nhận tình hình thực tế tại chỗ nhằm mục đích đánh giá, điều tra hoặc học hỏi, chứ không phải tham quan du lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「視察(しさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の目的に必要な建物、設備、機能を備えた場所。
- ある役割や活動に適する、生まれつきまたは基礎的な性質・能力。
- 布などに色糸を縫い込み、模様や文字を表すこと。また、その模様。
- 責任者や専門家が現地へ行き、実情を見て調べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 責任者や専門家が現地へ行き、実情を見て調べること。
Giải thích: 「視察」 thường dùng trong cụm 「現場を視察する」(Kiểm tra hiện trường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
