Nghĩa
Tài sản có giá trị kinh tế do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.
Giải thích
Đây là tài sản có thể mang lại lợi nhuận hoặc giá trị trong tương lai, chẳng hạn như tiền mặt, đất đai, tòa nhà, chứng khoán, thiết bị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là tài sản có thể mang lại lợi nhuận hoặc giá trị trong tương lai, chẳng hạn như tiền mặt, đất đai, tòa nhà, chứng khoán, thiết bị.
Nghĩa chính 1
Tài sản có giá trị kinh tế do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.
Ví dụ
-
会社は保有する資産の価値を再評価した。
Công ty đã đánh giá lại giá trị của các tài sản mà nó đang nắm giữ.
-
土地と建物が家計の主要な資産になっている。
Đất đai và nhà cửa là tài sản chính của hộ gia đình.
-
長期的な視点で資産を管理する。
Quản lý tài sản từ một quan điểm dài hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
資産を保有する
Nắm giữ tài sản
-
資産価値
Giá trị tài sản
-
資産を管理する
Quản lý tài sản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho đồ vật sở hữu thông thường mà chỉ dùng cho tài sản có giá trị về kế toán hoặc tài chính, đối lập với nợ phải trả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「資産(しさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 責任者や専門家が現地へ行き、実情を見て調べること。
- 個人や組織が所有し、経済的価値を持つ財産。
- 特定の目的に必要な建物、設備、機能を備えた場所。
- ある役割や活動に適する、生まれつきまたは基礎的な性質・能力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 個人や組織が所有し、経済的価値を持つ財産。
Giải thích: 「資産」 thường dùng trong cụm 「資産を保有する」(Nắm giữ tài sản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
