Nghĩa
Suy ngẫm sâu sắc và tĩnh lặng về cuộc đời, xã hội, chân lý và những vấn đề khác.
Giải thích
Nó là một cách suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề triết học và cơ bản hơn là đưa ra những câu trả lời thực tế ngay lập tức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là một cách suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề triết học và cơ bản hơn là đưa ra những câu trả lời thực tế ngay lập tức.
Nghĩa chính 1
Suy ngẫm sâu sắc và tĩnh lặng về cuộc đời, xã hội, chân lý và những vấn đề khác.
Ví dụ
-
森を歩きながら人生について思索した。
Vừa đi trong rừng vừa suy ngẫm về cuộc đời.
-
作品には作者の長年の思索が反映されている。
Tác phẩm phản ánh những suy tư nhiều năm của tác giả.
-
静かな環境で思索にふける時間を持った。
Dành thời gian đắm mình trong suy tư ở một môi trường yên tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
深く思索する
Suy ngẫm sâu sắc
-
思索を重ねる
Không ngừng suy ngẫm
-
思索にふける
Đắm mình trong suy tư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang tính văn viết hơn 「考える」, dùng cho sự suy xét sâu sắc về đề tài cốt lõi như triết học, tư tưởng hoặc cuộc đời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思索(しさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行政や組織が目的を達成するために実行する具体的な方策。
- 個人や組織が所有し、経済的価値を持つ財産。
- 責任者や専門家が現地へ行き、実情を見て調べること。
- 人生、社会、真理などについて、深く静かに考えを巡らせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人生、社会、真理などについて、深く静かに考えを巡らせること。
Giải thích: 「思索」 thường dùng trong cụm 「深く思索する」(Suy ngẫm sâu sắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
