Nghĩa
Các biện pháp cụ thể mà một cơ quan hành chính hoặc tổ chức thực hiện để đạt được mục tiêu.
Giải thích
Đây là các biện pháp được thực hiện dưới dạng các cơ chế, dự án, hỗ trợ, v.v. nhằm đáp ứng các thách thức của chính sách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là các biện pháp được thực hiện dưới dạng các cơ chế, dự án, hỗ trợ, v.v. nhằm đáp ứng các thách thức của chính sách.
Nghĩa chính 1
Các biện pháp cụ thể mà một cơ quan hành chính hoặc tổ chức thực hiện để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
-
自治体は子育てを支援する新たな施策を始めた。
Chính quyền địa phương đã bắt đầu một chính sách mới hỗ trợ việc nuôi dạy con.
-
施策の効果を数値で検証する。
Đánh giá hiệu quả của biện pháp bằng số liệu.
-
複数の施策を組み合わせて地域経済を活性化する。
Kết hợp nhiều biện pháp để phục hồi kinh tế khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
施策を実施する
Thực hiện biện pháp
-
施策の効果
Hiệu quả của biện pháp
-
重点施策
Biện pháp trọng điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ các cơ chế, dự án và biện pháp cụ thể được thực hiện trên thực tế hơn là một chính sách trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「施策(しさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個人や組織が所有し、経済的価値を持つ財産。
- 責任者や専門家が現地へ行き、実情を見て調べること。
- 行政や組織が目的を達成するために実行する具体的な方策。
- 特定の目的に必要な建物、設備、機能を備えた場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 行政や組織が目的を達成するために実行する具体的な方策。
Giải thích: 「施策」 thường dùng trong cụm 「施策を実施する」(Thực hiện biện pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
