Nghĩa
Vật hoặc vật liệu thay thế cho một thứ khác.
Giải thích
Chỉ nghĩa cổ là vật hoặc vật liệu thay thế và phần chừa cần thiết trong các từ ghép như mép dán hoặc đường may chừa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nghĩa cổ là vật hoặc vật liệu thay thế và phần chừa cần thiết trong các từ ghép như mép dán hoặc đường may chừa.
Nghĩa chính 1
Vật hoặc vật liệu thay thế cho một thứ khác.
Ví dụ
-
古文では食物の代となる品を指すことがある。
Trong văn cổ, từ này đôi khi chỉ vật dùng thay thức ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
身の代
vật chuộc thân
Nghĩa khác 2
Khoản tiền phải trả hoặc phần chừa cần thiết để gia công, đóng gáy v.v.
Ví dụ
-
布に二センチの縫い代を残して裁つ。
Cắt vải và chừa hai xen-ti-mét cho đường may.
-
紙の端に十分なのり代を取る。
Chừa đủ mép dán ở cạnh giấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
縫い代
phần chừa đường may
-
糊代
mép dán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng riêng với âm đọc shiro đã cũ; hiện nay từ này chủ yếu xuất hiện trong từ ghép chỉ phần chừa để may, dán hoặc mở rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「代(しろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 忘れないよう、文字や記号で書き留める。
- 人生、社会、真理などについて、深く静かに考えを巡らせること。
- 何かの代わりとなる物・材料。
- 行政や組織が目的を達成するために実行する具体的な方策。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 何かの代わりとなる物・材料。
Giải thích: 「代」 thường dùng trong cụm 「身の代」(vật chuộc thân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
