Nghĩa
Lùi khỏi vị trí hiện tại hoặc rời chỗ đó.
Giải thích
Diễn tả chuyển động lùi lại hoặc việc rút khỏi chức vụ, tuyến đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả chuyển động lùi lại hoặc việc rút khỏi chức vụ, tuyến đầu.
Nghĩa chính 1
Lùi khỏi vị trí hiện tại hoặc rời chỗ đó.
Ví dụ
-
危険を感じて、入口から数歩退いた。
Cảm thấy nguy hiểm, tôi lùi vài bước khỏi lối vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
後ろへ退く
lùi về phía sau
Nghĩa khác 2
Ngừng chức trách hay hoạt động đã làm và rời vị trí ấy.
Ví dụ
-
今期を最後に会長の職から退く予定だ。
Tôi dự định thôi chức chủ tịch sau nhiệm kỳ này.
-
選手生活から退いた後は、地域で子供を指導している。
Sau khi giã từ sự nghiệp thi đấu, anh ấy hướng dẫn trẻ em tại địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
第一線から退く
rút khỏi tuyến đầu
-
職を退く
thôi chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là しりぞく. Là nội động từ dùng から chỉ nơi chốn hoặc chức vụ, phân biệt với ngoại động từ 退ける là khiến người khác rời xa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退く(しりぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 今いる位置から後ろへ移動したり、その場から離れたりする。
- 何かの代わりとなる物・材料。
- 忘れないよう、文字や記号で書き留める。
- 人生、社会、真理などについて、深く静かに考えを巡らせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 今いる位置から後ろへ移動したり、その場から離れたりする。
Giải thích: 「退く」 thường dùng trong cụm 「後ろへ退く」(lùi về phía sau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
