Nghĩa
Bác bỏ yêu cầu hoặc ý kiến, hoặc đánh lui kẻ thù hay cuộc tấn công.
Giải thích
Một ngoại động từ trang trọng chỉ sự từ chối tiếp nhận, đánh lui kẻ thù hoặc loại một người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một ngoại động từ trang trọng chỉ sự từ chối tiếp nhận, đánh lui kẻ thù hoặc loại một người.
Nghĩa chính 1
Bác bỏ yêu cầu hoặc ý kiến, hoặc đánh lui kẻ thù hay cuộc tấn công.
Ví dụ
-
裁判所は原告の請求を退ける。
Tòa án bác yêu cầu của nguyên đơn.
-
守備隊は敵の攻撃を退けた。
Lực lượng phòng thủ đã đánh lui cuộc tấn công của địch.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求を退ける
bác bỏ yêu cầu
-
攻撃を退ける
đánh lui cuộc tấn công
Nghĩa khác 2
Buộc một người rời khỏi nơi đó hoặc chức vụ đó.
Ví dụ
-
不正を行った幹部を職から退ける。
Cách chức cán bộ có hành vi sai trái.
Cách kết hợp thường dùng
-
職から退ける
loại khỏi chức vụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này được đọc là shirizokeru và có quan hệ ngoại động từ với động từ mang nghĩa tự mình lùi về phía sau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退ける(しりぞける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 今いる位置から後ろへ移動したり、その場から離れたりする。
- 要求・意見を拒否する、または敵・攻撃を追い払う。
- 何かの代わりとなる物・材料。
- 忘れないよう、文字や記号で書き留める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 要求・意見を拒否する、または敵・攻撃を追い払う。
Giải thích: 「退ける」 thường dùng trong cụm 「要求を退ける」(bác bỏ yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
