Nghĩa
Trải nghiệm khó khăn thử thách nghiêm khắc năng lực, niềm tin hoặc sự kiên nhẫn của một người.
Giải thích
Nó đề cập đến những khó khăn lớn mà việc vượt qua chúng thử thách sức mạnh của con người và tổ chức, và có thể dẫn đến sự phát triển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó đề cập đến những khó khăn lớn mà việc vượt qua chúng thử thách sức mạnh của con người và tổ chức, và có thể dẫn đến sự phát triển.
Nghĩa chính 1
Trải nghiệm khó khăn thử thách nghiêm khắc năng lực, niềm tin hoặc sự kiên nhẫn của một người.
Ví dụ
-
突然の資金不足は会社にとって大きな試練となった。
Việc đột ngột thiếu vốn đã trở thành thử thách lớn đối với công ty.
-
選手は長い療養という試練を乗り越えた。
Vận động viên đã vượt qua thử thách của một thời gian điều trị dài.
-
この敗北を新たな試練として受け止める。
Đón nhận thất bại này như một thử thách mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
試練に直面する
Đối mặt với thử thách.
-
試練を乗り越える
Vượt qua thử thách
-
厳しい試練
Một thử thách khó khăn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nặng nề hơn một vấn đề thông thường và hàm ý rằng năng lực hoặc niềm tin của người đó bị thử thách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「試練(しれん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 要求・意見を拒否する、または敵・攻撃を追い払う。
- 能力、信念、忍耐などが厳しく試される困難な経験。
- 今いる位置から後ろへ移動したり、その場から離れたりする。
- 何かの代わりとなる物・材料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 能力、信念、忍耐などが厳しく試される困難な経験。
Giải thích: 「試練」 thường dùng trong cụm 「試練に直面する」(Đối mặt với thử thách.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
