Nghĩa
Việc cơ quan cấp trên hoặc người có trách nhiệm chính thức ra lệnh về nội dung cần thực hiện; cũng chỉ chính mệnh lệnh đó.
Giải thích
Chỉ mệnh lệnh có tính bắt buộc được ban ra theo hệ thống của tổ chức, hoặc thông tin lệnh dùng để điều khiển máy tính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mệnh lệnh có tính bắt buộc được ban ra theo hệ thống của tổ chức, hoặc thông tin lệnh dùng để điều khiển máy tính.
Nghĩa chính 1
Việc cơ quan cấp trên hoặc người có trách nhiệm chính thức ra lệnh về nội dung cần thực hiện; cũng chỉ chính mệnh lệnh đó.
Ví dụ
-
本部は全支店に安全確認の指令を出した。
Trụ sở chính đã ra chỉ thị cho tất cả chi nhánh kiểm tra an toàn.
-
隊員は撤退指令を受けて現場を離れた。
Các thành viên của đội đã được lệnh rút lui và rời khỏi hiện trường.
-
装置は入力された指令に従って動作する。
Thiết bị hoạt động theo các lệnh được nhập vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
指令を出す
Ra chỉ thị
-
指令を受ける
Nhận chỉ thị
-
指令に従う
Tuân theo chỉ thị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn lời khuyên thông thường, từ này biểu thị mệnh lệnh chính thức yêu cầu thực hiện theo hệ thống tổ chức hoặc kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「指令(しれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力、信念、忍耐などが厳しく試される困難な経験。
- 要求・意見を拒否する、または敵・攻撃を追い払う。
- 今いる位置から後ろへ移動したり、その場から離れたりする。
- 上位の機関や責任者が、実行すべき内容を正式に命じること。また、その命令。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 上位の機関や責任者が、実行すべき内容を正式に命じること。また、その命令。
Giải thích: 「指令」 thường dùng trong cụm 「指令を出す」(Ra chỉ thị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
