benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潮」

Cách đọc
しお
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự tràn ngập và dòng chảy của nước biển do tác động của lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt trời, v.

Giải thích

Nó được dùng để chỉ sự thay đổi của nước biển theo chu kỳ, và đôi khi nó cũng được dùng cho chính nước biểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để chỉ sự thay đổi của nước biển theo chu kỳ, và đôi khi nó cũng được dùng cho chính nước biểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự tràn ngập và dòng chảy của nước biển do tác động của lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt trời, v.

Ví dụ

  1. 潮が引いた浜辺に小さな生き物が現れた。

    Những sinh vật nhỏ xuất hiện trên bãi biển sau khi thủy triều rút.

  2. 漁船は潮の流れを読んで進路を決める。

    Các tàu đánh cá dựa vào thủy triều để định hướng đường đi của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 潮が満ちる

    Thủy triều tràn ngập.

  • 潮が引く

    thủy triều rút

  • 潮の流れ

    Thủy triều là dòng chảy của dòng thủy trời.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nước biển. Nước trong đại dương.

Ví dụ

  1. 強い風で潮が道路まで吹き上げられた。

    Gió mạnh thổi nước biển dạt lên tận đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 潮をかぶる

    bị nước biển tạt vào

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Thủy triều lên/rút” chỉ sự thay đổi giữa triều dâng và triều xuống; trong “bị nước biển tạt vào”, 潮 chỉ chính nước biển.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潮(しお)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 月や太陽の引力などによって起こる海水の満ち引きや流れ。
  2. 上位の機関や責任者が、実行すべき内容を正式に命じること。また、その命令。
  3. 能力、信念、忍耐などが厳しく試される困難な経験。
  4. 要求・意見を拒否する、または敵・攻撃を追い払う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 月や太陽の引力などによって起こる海水の満ち引きや流れ。

Giải thích: 「潮」 thường dùng trong cụm 「潮が満ちる」(Thủy triều tràn ngập.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1