Nghĩa
Thắt chặt sự gần gũi và thấu hiểu, xây dựng quan hệ hữu nghị giữa các nước, địa phương hoặc tổ chức.
Giải thích
Từ này biểu thị mục đích công là thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau và tình hữu nghị giữa các tập thể khác nhau thông qua giao lưu, thi đấu, thăm viếng và hoạt động tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này biểu thị mục đích công là thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau và tình hữu nghị giữa các tập thể khác nhau thông qua giao lưu, thi đấu, thăm viếng và hoạt động tương tự.
Nghĩa chính 1
Thắt chặt sự gần gũi và thấu hiểu, xây dựng quan hệ hữu nghị giữa các nước, địa phương hoặc tổ chức.
Ví dụ
-
両市は青少年の親善交流を続けている。
Hai thành phố tiếp tục chương trình giao lưu hữu nghị dành cho thanh thiếu niên.
-
親善試合の収益は復興支援に充てられた。
Doanh thu từ trận đấu giao hữu đã được dùng để hỗ trợ tái thiết.
-
代表団の訪問が両国の親善に役立った。
Chuyến thăm của đoàn đại biểu đã góp phần thúc đẩy hữu nghị giữa hai nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
親善を深める
thắt chặt tình hữu nghị
-
親善試合
trận đấu giao hữu
-
国際親善に努める
nỗ lực thúc đẩy hữu nghị quốc tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cho hoạt động xây dựng quan hệ hữu nghị giữa quốc gia, thành phố hoặc tổ chức hơn là tình bạn cá nhân; có nhiều từ ghép như “đại sứ thiện chí” và “chuyến thăm hữu nghị”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「親善(しんぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・地域・団体などの間で親しみと理解を深め、友好的な関係を築くこと。
- 月や太陽の引力などによって起こる海水の満ち引きや流れ。
- 上位の機関や責任者が、実行すべき内容を正式に命じること。また、その命令。
- 能力、信念、忍耐などが厳しく試される困難な経験。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国・地域・団体などの間で親しみと理解を深め、友好的な関係を築くこと。
Giải thích: 「親善」 thường dùng trong cụm 「親善を深める」(thắt chặt tình hữu nghị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
