benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「し尿」

Cách đọc
しにょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên gọi chung cho phân và nước tiểu của con người.

Giải thích

Từ ngữ quản lý và kỹ thuật được sử dụng trong vệ sinh, xử lý nước thải và chất thải.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ ngữ quản lý và kỹ thuật được sử dụng trong vệ sinh, xử lý nước thải và chất thải.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên gọi chung cho phân và nước tiểu của con người.

Ví dụ

  1. 地域のし尿処理施設を見学した。

    Chúng tôi tham quan cơ sở xử lý chất thải bài tiết của địa phương.

  2. 災害時のし尿収集体制を整える。

    Xây dựng hệ thống thu gom chất thải bài tiết khi có thiên tai.

  3. し尿を安全に処理して感染を防ぐ。

    Xử lý chất thải bài tiết an toàn để ngăn lây nhiễm.

Cách kết hợp thường dùng

  • し尿処理

    Xử lý phân và nước tiểu.

  • し尿を収集する

    thu gom chất thải bài tiết

  • し尿処理施設

    cơ sở xử lý phân và nước tiểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính hơn là trong hội thoại hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「し尿(しにょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・地域・団体などの間で親しみと理解を深め、友好的な関係を築くこと。
  2. 月や太陽の引力などによって起こる海水の満ち引きや流れ。
  3. 上位の機関や責任者が、実行すべき内容を正式に命じること。また、その命令。
  4. 人の尿と便を合わせたもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人の尿と便を合わせたもの。

Giải thích: 「し尿」 thường dùng trong cụm 「し尿処理」(Xử lý phân và nước tiểu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1