Nghĩa
Đàm phán, nghiên cứu, vụ việc hoặc vấn đề tương tự tiến sang giai đoạn mới và tình hình có chuyển biến.
Giải thích
Từ này diễn tả bước tiến thực chất khi sự việc từng đình trệ xuất hiện thay đổi và tiến gần đến giải quyết, thỏa thuận hoặc hoàn thành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả bước tiến thực chất khi sự việc từng đình trệ xuất hiện thay đổi và tiến gần đến giải quyết, thỏa thuận hoặc hoàn thành.
Nghĩa chính 1
Đàm phán, nghiên cứu, vụ việc hoặc vấn đề tương tự tiến sang giai đoạn mới và tình hình có chuyển biến.
Ví dụ
-
交渉は条件面で大きな進展を見せた。
Cuộc đàm phán đã có bước tiến lớn về các điều kiện.
-
新資料の発見によって、研究が急速に進展した。
Việc phát hiện tư liệu mới khiến nghiên cứu tiến triển nhanh chóng.
-
事件の捜査にはまだ目立った進展がない。
Cuộc điều tra vụ án vẫn chưa có tiến triển đáng kể.
Cách kết hợp thường dùng
-
交渉が進展する
đàm phán tiến triển
-
大きな進展を見せる
cho thấy bước tiến lớn
-
進展がない
không có tiến triển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ thời gian trôi qua mà cho biết tình hình hoặc nội dung có diễn biến mới. Trong khi “tiến hành” chỉ sự tiếp tục của quá trình, từ này tập trung vào kết quả của thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「進展(しんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 交渉、研究、事件などが新しい段階へ進み、状況が動くこと。
- 人の尿と便を合わせたもの。
- 国・地域・団体などの間で親しみと理解を深め、友好的な関係を築くこと。
- 月や太陽の引力などによって起こる海水の満ち引きや流れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 交渉、研究、事件などが新しい段階へ進み、状況が動くこと。
Giải thích: 「進展」 thường dùng trong cụm 「交渉が進展する」(đàm phán tiến triển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
