benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「進呈」

Cách đọc
しんてい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Kính tặng vật kỷ niệm, giải thưởng hoặc món quà tương tự cho người nhận.

Giải thích

Đây là cách nói trang trọng về việc trao quà cho đối phương, thường dùng kèm điều kiện trao tặng trong quảng cáo, nghi lễ và văn bản hướng dẫn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là cách nói trang trọng về việc trao quà cho đối phương, thường dùng kèm điều kiện trao tặng trong quảng cáo, nghi lễ và văn bản hướng dẫn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Kính tặng vật kỷ niệm, giải thưởng hoặc món quà tương tự cho người nhận.

Ví dụ

  1. 入賞者には記念品を進呈します。

    Những người đoạt giải sẽ được tặng vật kỷ niệm.

  2. 来場者の中から抽選で十名に招待券を進呈する。

    Mười người được rút thăm trong số khách tham dự sẽ được tặng vé mời.

  3. 感謝状と花束が代表者に進呈された。

    Bằng cảm tạ và bó hoa đã được trao tặng cho người đại diện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 記念品を進呈する

    trao tặng vật kỷ niệm

  • 無料で進呈する

    tặng miễn phí

  • 賞品を進呈する

    trao giải thưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói trang trọng nâng người nhận lên. Với quà tặng cho người thân quen trong đời thường, tiếng Nhật thường dùng động từ phổ thông mang nghĩa “tặng” hoặc “cho”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「進呈(しんてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 交渉、研究、事件などが新しい段階へ進み、状況が動くこと。
  2. 人の尿と便を合わせたもの。
  3. 国・地域・団体などの間で親しみと理解を深め、友好的な関係を築くこと。
  4. 記念品・賞品などを相手に差し上げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 記念品・賞品などを相手に差し上げること。

Giải thích: 「進呈」 thường dùng trong cụm 「記念品を進呈する」(trao tặng vật kỷ niệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1