Nghĩa
Tình tiết thật hoặc toàn cảnh của một sự việc mà bề ngoài không cho thấy.
Giải thích
Từ này dùng trong bối cảnh điều tra để làm rõ nguyên nhân, diễn biến và hành động của những người liên quan vốn bị che giấu phía sau một vụ việc hay vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này dùng trong bối cảnh điều tra để làm rõ nguyên nhân, diễn biến và hành động của những người liên quan vốn bị che giấu phía sau một vụ việc hay vấn đề.
Nghĩa chính 1
Tình tiết thật hoặc toàn cảnh của một sự việc mà bề ngoài không cho thấy.
Ví dụ
-
第三者委員会が事故の真相を調査している。
Ủy ban độc lập đang điều tra chân tướng vụ tai nạn.
-
新たな証言によって、事件の真相が明らかになった。
Lời khai mới đã làm sáng tỏ chân tướng vụ án.
-
本人が沈黙しているため、辞任の真相は分からない。
Vì chính người đó vẫn im lặng nên chưa rõ sự thật đằng sau việc từ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
真相を究明する
điều tra làm rõ chân tướng
-
真相が明らかになる
chân tướng được sáng tỏ
-
事件の真相
chân tướng vụ án
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ chân lý chung mà chỉ quan hệ sự thật bị che giấu trong một sự việc cụ thể; thường dùng trong các cách nói như “tiến gần chân tướng” hoặc “làm sáng tỏ chân tướng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「真相(しんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 記念品・賞品などを相手に差し上げること。
- 表面からは分からない、出来事の本当の事情や全体像。
- 交渉、研究、事件などが新しい段階へ進み、状況が動くこと。
- 人の尿と便を合わせたもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 表面からは分からない、出来事の本当の事情や全体像。
Giải thích: 「真相」 thường dùng trong cụm 「真相を究明する」(điều tra làm rõ chân tướng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
