Nghĩa
Thái độ đối diện sự việc một cách chân thành và nghiêm túc, không lấp liếm hay xem nhẹ.
Giải thích
Đây là từ trang trọng đánh giá việc tiếp nhận thẳng thắn lời phê bình, vấn đề hoặc ý kiến của đối phương và ứng xử với tinh thần trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ trang trọng đánh giá việc tiếp nhận thẳng thắn lời phê bình, vấn đề hoặc ý kiến của đối phương và ứng xử với tinh thần trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Thái độ đối diện sự việc một cách chân thành và nghiêm túc, không lấp liếm hay xem nhẹ.
Ví dụ
-
会社は利用者からの批判を真摯に受け止めた。
Công ty đã nghiêm túc tiếp thu lời phê bình của người dùng.
-
候補者は一つ一つの質問に真摯な態度で答えた。
Ứng viên trả lời từng câu hỏi với thái độ chân thành.
-
課題と真摯に向き合う姿勢が信頼につながった。
Thái độ nghiêm túc đối diện vấn đề đã tạo nên lòng tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
真摯に受け止める
nghiêm túc tiếp nhận
-
真摯な態度
thái độ chân thành
-
真摯に向き合う
nghiêm túc đối diện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, đây là tính từ đuôi na, dùng ở dạng bổ nghĩa hoặc trạng từ. Nó không chỉ có nghĩa nhiệt tình mà còn bao hàm sự thành thật và tinh thần trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「真摯(しんし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 礼儀をわきまえ、品位ある振る舞いをする成人男性。
- 企業や団体が新しい地域・市場・分野へ活動範囲を広げて入ること。
- 表面からは分からない、出来事の本当の事情や全体像。
- ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ごまかしや軽い気持ちがなく、物事に誠実かつ真剣に向き合う様子。
Giải thích: 「真摯」 thường dùng trong cụm 「真摯に受け止める」(nghiêm túc tiếp nhận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
